Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Liquid E1 (3 ý kiến)

hakute6giao diện đẹp. thân thiện. thiết kế chắc chắn(3.931 ngày trước)

luanlovely6Tất nhiên là phiên bản cải tiến phải good hơn(4.117 ngày trước)

dailydaumo1thích giao diện của máy này, có các ứng dụng thông minh(4.226 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Z110 (3 ý kiến)

tebetiThiết kế đẹp, Rớt nước không tháo được pin ngay lập tức(3.479 ngày trước)

tramlikelướt web và xử lý ứng dụng nhanh(3.958 ngày trước)

hoccodon6có màn hình lớn, thiết kế kiểu dáng đẹp, chơi game cực đỉnh(3.963 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Acer Liquid E1 Black đại diện cho Liquid E1 | vs | Acer Liquid Z110 (Acer Liquid Z) đại diện cho Liquid Z110 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Acer | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SRS sound enhancement
- SNS integration - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1760 mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 100g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132 x 68.5 x 9.9 mm | vs | 110 x 61.5 x 12.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Liquid E1 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Liquid E1 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Liquid E1 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Acer Liquid Glow vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Liquid mini E310 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Acer Liquid vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Desire U vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Ativ Odyssey I930 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid Z110 |