Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Stratosphere II (3 ý kiến)

dailydaumo1kiểu dáng nam tính,thuận tiện khi sùng cả cảm ứng cả bàn phím(3.411 ngày trước)

tramlikeGiá thành hợp lý hơn, hỗ trợ thêm thẻ nhớ dành cho những người có nhu cầu giải trí cao(3.959 ngày trước)

lan130Hay hơn, mới hơn nhiều người yêu thích(4.426 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid E1 (4 ý kiến)

tebetiThiết kế sang trọng, có nhiều màu sắc trẻ trung để lựa chọn(3.479 ngày trước)

luanlovely6Giá tốt, cấu hình cao ,Có nhiều tính năng hơn(4.003 ngày trước)

hakute6kiểu dáng trẻ trung,hiện đại & đẹp hơn(4.009 ngày trước)

hoccodon6Thiết kế sang trọng tinh tế, màn hình đẹp, chụp ảnh tốt(4.050 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Stratosphere II I415 (Samsung SCH-I415/ Galaxy Stratosphere 2) đại diện cho Galaxy Stratosphere II | vs | Acer Liquid E1 Black đại diện cho Liquid E1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Keyboard QWERTY | vs | - SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1800mAh | vs | Li-Ion 1760 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14giờ | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 210giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 154g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 126.2 x 65.5 x 13.5 mm | vs | 132 x 68.5 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Stratosphere II vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Desire U | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S Plus vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 Mini vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy Spica vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid E1 |