Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia E dual (5 ý kiến)

hakute6Giá thành phù hợp với tính năng; tốc độ xử lý nhanh(3.952 ngày trước)

tramlikethật tuyệt, thấy tính năng Siri thật tuyệt(3.958 ngày trước)

luanlovely6con này phù hợp với công việc của tôi hơn(3.963 ngày trước)

cuongjonstone123Máy còn cho phép nâng cấp bộ nhớ lưu trữ bằng thẻ MicroSD dung lượng tối đa 32GB.(4.030 ngày trước)

dailydaumo1thanh mảnh, nhẹ, giá phù hợp với sản phẩm(4.236 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid E1 (2 ý kiến)

tebetiChơi game mượt lắm. pin ko nóng ko phồng rất chi là bền pin(3.479 ngày trước)

hoccodon6Nếu so sánh về giá trị thương hiệu thi không có nhãn hàng nào có thể cạnh tranh(3.958 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia E dual C1605 Black đại diện cho Sony Xperia E dual | vs | Acer Liquid E1 Black đại diện cho Liquid E1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1530 mAh | vs | Li-Ion 1760 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 530giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 116g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 113.5 x 61.8 x 11 mm | vs | 132 x 68.5 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia E dual vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Desire U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TL vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia T vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid E1 |