Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia E dual (5 ý kiến)

hoccodon6gọn nhẹ màu sắc đẹp ổ cứng mạnh độ phân giải tốt(3.963 ngày trước)

dungsonBOSTONEXperia E Dual là mẫu điện thoại 2 sim 2 sóng hiếm hoi được trang bị cấu hình phần cứng tốt xuất hiện trên thị trường hiện nay. Với vi xử lý 1Ghz, RAM 512MB và bộ nhớ trong 4GB,(4.019 ngày trước)
Mở rộng

cuongjonstone123Mặt sau của máy là camera 3.0 megapixels, micro dành cho quay phim, loa ngoài, logo Xperia và phần ốp lưng sau máy được sử dụng chất liệu nhám có vân caro.(4.030 ngày trước)

luanlovely6kiểu dáng như nhau nhưng ứng dụng tốt hơn(4.117 ngày trước)

dailydaumo1thiet ke rat tot phong cach cua doanh nhan , good(4.313 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Z110 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia E dual C1605 Black đại diện cho Sony Xperia E dual | vs | Acer Liquid Z110 (Acer Liquid Z) đại diện cho Liquid Z110 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SRS sound enhancement
- SNS integration - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1530 mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 530giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 116g | vs | 100g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 113.5 x 61.8 x 11 mm | vs | 110 x 61.5 x 12.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia E dual vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Desire U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TL vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia T vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid Z110 |