Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Stratosphere II (3 ý kiến)

hakute6hàng hiệu ,dùng tốt, nhanh, bền(4.009 ngày trước)

dailydaumo1Sản phẩm Samsung có chế độ bảo hành đảm bảo , ưu đãi hơn(4.321 ngày trước)

lan130Chắc chắn là Galaxy rồi. mặc dù không thích sam lắm(4.426 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Z110 (2 ý kiến)

hoccodon6cảm ứng mượt, giao diện đẹp pin trâu.(4.050 ngày trước)

luanlovely6nhiều người sử dụng lên mình lựa chọn.(4.118 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Stratosphere II I415 (Samsung SCH-I415/ Galaxy Stratosphere 2) đại diện cho Galaxy Stratosphere II | vs | Acer Liquid Z110 (Acer Liquid Z) đại diện cho Liquid Z110 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Keyboard QWERTY | vs | - SRS sound enhancement
- SNS integration - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1800mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 210giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 154g | vs | 100g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 126.2 x 65.5 x 13.5 mm | vs | 110 x 61.5 x 12.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Stratosphere II vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Desire U | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S Plus vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 Mini vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy Spica vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid Z110 |