Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Axiom R830 (3 ý kiến)

hakute6thật là khó khăn để đưa ra quyết định khi đứng trước 2 chiếc smartphone này nhưng nếu là mình thì mình sẽ chọn Galaxy(3.952 ngày trước)

tramlikeĐẳng cấp hơn, tính năng tuyệt vời hơn(3.958 ngày trước)

dailydaumo1Màn hình to là lý do tôi chọn em nay(4.289 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid E1 (4 ý kiến)

tebetiChơi game mượt lắm. pin ko nóng ko phồng rất chi là bền pin(3.479 ngày trước)

hoalacanh2Có nhiều màu sắc để lựa chọn, giá cả phù hợp, mẫu mã trẻ trung(3.503 ngày trước)

luanlovely6cấu hình cao và trông rất pro, thật là thích mắt(3.963 ngày trước)

hoccodon6kiểu dang thời trang, rất tinh tế(4.052 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Axiom R830 (Samsung SCH-R830) đại diện cho Samsung Galaxy Axiom R830 | vs | Acer Liquid E1 Black đại diện cho Liquid E1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 Ghz | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- DivX/MP4/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • CDMA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Ion 1760 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8giờ | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 250giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 136g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 121.7 x 63.8 x 11.9 mm | vs | 132 x 68.5 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Desire U | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid E1 |