Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 28 bình luận
Ý kiến của người chọn Acer Liquid Glow (19 ý kiến)

muabui1210thiết kế máy đẹp.màn hình nết..(3.515 ngày trước)

shopngoctram69acer liquid 27 người chọn nhiều hơn cái kia(3.696 ngày trước)

hungbk90thiết kế máy đẹp.màn hình nết..(3.717 ngày trước)

Dogiadungnhatbankiểu dáng đẹp, màn hình cảm ứng nhạy, nhiều tính năng dể sử dụng(3.720 ngày trước)

huongmuahe16kiểu dáng đẹp, màn hình cảm ứng nhạy, nhiều tính năng dể sử dụng(3.726 ngày trước)

kimduyen59kiểu dáng thu hút, giá tốt, chụp ảnh đẹp cảm ứng cũng tốt(3.758 ngày trước)

muahangonlinehc320Màn hình rộng hơn, thiết kế đẹp hơn. lướt web thích hơn(3.763 ngày trước)

sieuthitaigia123Màn hình rộng hơn, thiết kế đẹp hơn. lướt web thích hơn(3.770 ngày trước)

hotronganhangkiểu dáng thu hút, giá tốt, dùng khá bền, chụp ảnh đẹp, nghe nhạc ha(3.775 ngày trước)

hoccodon6Giá cả hợp lý,chức năng cảm ứng tốt,nhìu chức năng(3.885 ngày trước)

MINHHUNG6giá cực rẻ, kiểu dáng đẹp, màn hình cảm ứng nhạy, nhiều tính năng dể sử dụng(3.902 ngày trước)

hakute6kiểu dáng đẹp, cấu hình mạnh mẽ,.hợp xu hướng công nghệ(3.932 ngày trước)

phamthilienbdsmỏng hơn gọn nhẹ hơn mầu sắc đẹp hình ảnh sắc nét(3.936 ngày trước)

camvanhonggiaAcer Liquid Glow CÓ độ phân giải màn hình cao hình ảnh(3.957 ngày trước)

tramlikechênh lệch về giá đương nhiên chênh về chất lượng(3.959 ngày trước)

antontran90mỏng hơn gọn nhẹ hơn, màu sắc bắt mắt hơn....(4.124 ngày trước)

hoacodonkiểu dáng nhỏ gọn, màu sắc hài hòa, hợp với nhiều người(4.177 ngày trước)

evitcoMáy đẹp hơn cái kia nhiều, giá rẻ, hợp túi tiền(4.288 ngày trước)

saint123_v1glow nhìn đẹp đẽ hơn cả về hình thức và cấu hình(4.380 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid E1 (9 ý kiến)

dailydaumo1màn hình rộng hơn,có nhiều chức năng hơn(3.411 ngày trước)

tebetiNhìn chung mình đánh giá sản phầm này ở mức khá cho những ai yêu công nghệ nhưng không có nhiều tiền(3.479 ngày trước)

giadungshop102màn hình cảm ứng nhạy, nhiều tính năng dể sử dụng(3.688 ngày trước)

kemsusugiá cực rẻ, kiểu dáng đẹp, màn hình cảm ứng nhạy, nhiều tính năng(3.720 ngày trước)

smileshop102iá tốt, chụp ảnh đẹp cảm ứng cũng tốt(3.720 ngày trước)

shopgiadung102thu hút, giá tốt, dùng khá bền, chụp ảnh đẹp, nghe nhạc h(3.720 ngày trước)

vljun142mau den van la mau yeu thich hon(3.770 ngày trước)

luanlovely6màn hình rộng, độ phân giải màn hình cao hình ảnh sắc nét(3.978 ngày trước)

thutrieumau den van la mau yeu thich hon(4.324 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Acer Liquid Glow E330 đại diện cho Acer Liquid Glow | vs | Acer Liquid E1 Black đại diện cho Liquid E1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Acer | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1760 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 125g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 117 x 58.5 x 11.5 mm | vs | 132 x 68.5 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Acer Liquid Glow vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Acer Liquid Glow vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Acer Liquid Glow vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
Liquid mini E310 vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
Acer Liquid vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid E1 |