Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia Asha 205 (1 ý kiến)

dailydaumo1màu vỏ nhìn sáng hơn, dùng cũng đc, mình thấy đẹp(4.219 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Z110 (4 ý kiến)

MINHHUNG6Hình ảnh sống động, trung thực, rõ nét nhờ có độ phân giải cao(3.844 ngày trước)

tramlikechất lượng của dòng sản phẩm này đã có uy tín trên thi trường(3.844 ngày trước)

hoccodon6chọn máy này vì nhìn máy kia ko thích(3.963 ngày trước)

luanlovely6thiết kế thì không có khác biệt nhưng tính năng thì hơn một ít(4.117 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 205 (Nokia Asha 205 Dual Sim) Cyan đại diện cho Nokia Asha 205 | vs | Acer Liquid Z110 (Acer Liquid Z) đại diện cho Liquid Z110 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 56K màu-TFT | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | VGA 640 x 480pixels | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 64MB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Keyboard QWERTY
- Stereo FM radio with RDS, FM recording - Facebook dedicated key - SNS integration - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - SRS sound enhancement
- SNS integration - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1020mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 94g | vs | 100g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112.8 x 61.1 x 13 mm | vs | 110 x 61.5 x 12.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia Asha 205 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Desire U | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid Z110 |