Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Liquid E1 (3 ý kiến)

luanlovely6Giá hợp lý,độ sắc nét cao,âm thanh tốt,bền(3.843 ngày trước)

saint123_v1theo mình nên mua 1 em nokia thì hơn(4.241 ngày trước)

dailydaumo1cấu hình mạnh mẽ ,nhiều ứng dụng ,thời gian đàm thoại lâu(4.315 ngày trước)
Ý kiến của người chọn CloudMobile S500 (8 ý kiến)

tebetiphù hợp với túi tiền giới bình dân(3.480 ngày trước)

hoalacanh2Mình đã sở hữu 1 em này từ tháng 11 năm ngoái đến h vẫn ngon lắm(3.504 ngày trước)

nijianhapkhauDiện thoại mỏng đẹp hơn, mới nhất, nghe nhạc hoàn hảo, giá cạnh tranh, cấu hình ổn(3.637 ngày trước)

xedienhanoi, đẹp hơn xỷ lý mượt mà, mới nhất hợp thời trang(3.641 ngày trước)

hoccodon6cảm ứng tiện lợi, kiểu dáng đẹp hơn hẳn(3.870 ngày trước)

hakute6nhiều tính năng ưu việt như,sóng khoẻ(3.932 ngày trước)

tramlikecảm ứng tốt, hoạt động ổn định và bền bỉ.(3.959 ngày trước)

hoacodonkiểu dáng nhỏ gọn, thể thao, tiện dụng(4.154 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Acer Liquid E1 Black đại diện cho Liquid E1 | vs | Acer CloudMobile S500 đại diện cho CloudMobile S500 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Acer | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 225 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - CloudMobile cloud service
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input - Dolby Mobile sound enhancement - Touch-sensitive controls | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1760 mAh | vs | Li-Ion 1460 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 122g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132 x 68.5 x 9.9 mm | vs | 127 x 65.8 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Liquid E1 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Liquid E1 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Liquid E1 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Acer Liquid Glow vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Liquid mini E310 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Acer Liquid vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Desire U vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Ativ Odyssey I930 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Gallant Duo vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid Gallant E350 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Desire U vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs CloudMobile S500 |