Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn I9105 Galaxy S II Plus (4 ý kiến)

cuongjonstone123các đường cong và góc được bo tròn mạnh như S III,(4.029 ngày trước)

chiocoshopmang đến sự lịch lãm, sang trọng, tinh tế cho người dùng(4.329 ngày trước)

xu1991phu hop doanh nhan,tang them phan lich lam cho ban,lướt web nhanh(4.351 ngày trước)

dailydaumo1phu hop doanh nhan,tang them phan lich lam cho ban(4.412 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid E1 (4 ý kiến)

tebetihông quá to so với các điện thoại cao cấp bay giờ(3.479 ngày trước)

hakute6tất nhiên là em này rồi, đẹp thế cơ mà(3.989 ngày trước)

hoccodon6cau hinh hon. chay muot hon, it nong hon(4.119 ngày trước)

luanlovely6Chụp ảnh đẹp, màn hình rộng và giá cao hơn(4.119 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung I9105 Galaxy S II Plus (GT-I9105 ) đại diện cho I9105 Galaxy S II Plus | vs | Acer Liquid E1 Black đại diện cho Liquid E1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - TouchWiz UI v4.0
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization - Stereo FM radio with RDS - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 1760 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 121g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125.3 x 66.1 x 9 mm | vs | 132 x 68.5 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
I9105 Galaxy S II Plus vs Desire U | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs HTC One | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S Plus vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 Mini vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Spica vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Ativ Odyssey I930 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Express vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One V vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nexus S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid E1 |