Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Tri Chip C333 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Liquid Z110 (3 ý kiến)

dailydaumo1cảm ứng thuận tiện hơn,hợp với công nghệ hiện đại(3.411 ngày trước)

hoccodon6Kiểu dáng đẹp,cấu hình vượt trội hơn hẳn(3.964 ngày trước)

luanlovely6toc do truy cap inter net nhanh hon. toc do xu ly muot hon(4.118 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Tri Chip C333 đại diện cho Tri Chip C333 | vs | Acer Liquid Z110 (Acer Liquid Z) đại diện cho Liquid Z110 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.3inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 78MB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Keyboard QWERTY
- SNS applications - MP3/WAV/AAC+ player - MP4/H.263 player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - SRS sound enhancement
- SNS integration - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1110mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 98g | vs | 100g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 108.9 x 59.6 x 12.1 mm | vs | 110 x 61.5 x 12.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Tri Chip C333 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs Desire U | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid Z110 |