Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Liquid Z110 (2 ý kiến)

hakute6là sản phảm cao cấp, có nhiều công dụng, ta có thể sử dụng như một máy tính(3.953 ngày trước)

hoccodon6dung lượng lớn, máy dùng chơi game và xử lý đồ hoạ cực chất(3.964 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Gallant Duo (3 ý kiến)

tebetiEarPods, bước đột phá cho không gian giải trí riêng tư(3.479 ngày trước)

luanlovely6có nhiều ưu điểm vượt trội hơn(4.118 ngày trước)

dailydaumo1nhìn rất đẹp, trẻ trung cá tính, tuyệt(4.238 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Acer Liquid Z110 (Acer Liquid Z) đại diện cho Liquid Z110 | vs | Acer Liquid Gallant Duo E350 White đại diện cho Liquid Gallant Duo | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Acer | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz ) | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | PowerVR SGX531 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SRS sound enhancement
- SNS integration - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input (Swype) | vs | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 100g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 110 x 61.5 x 12.3 mm | vs | 129 x 65.9 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Liquid Z110 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Liquid Z110 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Liquid E1 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Acer Liquid Glow vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Liquid mini E310 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Acer Liquid vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Desire U vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Ativ Odyssey I930 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Gallant Duo vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid Gallant E350 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant Duo |