Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: 1.000.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire Z (10 ý kiến)

nijianhapkhauDòng điện thoại đẹp hơn, lịch thiệp, các tiện ích mới nhất(3.546 ngày trước)

xedienhanoicamera mới nhất, cấu hình cao giúp vào mạng nhanh(3.546 ngày trước)

phimtoancauKiểu dáng hot, pin chờ lâu, chụp hình nghe nhạc tốt, kết nối 3g được(3.711 ngày trước)

hakute6nhìn dáng săng hơn hẳn, nhìn con sony như máy chơi game hơn ko đẳng cấp tý nào.(4.039 ngày trước)

hoccodon6gia ca hop tui tien, kieu dang va mau sac sang trong(4.067 ngày trước)

luanlovely6kiểu dáng đẹp,dễ sử dụng cho dù cấu hình không bằng(4.078 ngày trước)

rungvangtaybacâm thanh tốt, hình ảnh rõ nét, giao diện đẹp(4.413 ngày trước)

dailydaumo1vẫn thích kiểu bàn phím truyền thống, máy dễ sử dụng, pin dung lượng cao(4.631 ngày trước)

Mobile_MoreMàn hình lớn hơn, độ phân giải cao hơn(4.699 ngày trước)

hongnhungminimartvote cho Desire Z vì thiết kế đẹp, màn hình lớn(4.708 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Vivaz pro (2 ý kiến)

Kemhamibạn có thể dùng ngón tay chạm vào bất kỳ điểm nào trên màn hình để máy lấy tiêu cự ngay tại điểm đó và chụp luôn(3.387 ngày trước)

tramlikenhiều chức năng, mẫu mã đẹp, giá cả phù hợp(3.899 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire Z đại diện cho Desire Z | vs | Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black đại diện cho Vivaz pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7230 (800 MHz) | vs | 720 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Symbian | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | PowerVR SGX | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1.5GB | vs | 75MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - Touch sensitive control panel - HTC Sense UI - Multi-touch input method - Aluminum unibody casing - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/WAV/AAC+ player - MP4/H.264 player - Voice memo/dial - T9 | vs | - TV out (VGA resolution)
- Gesture control - Google maps - Facebook and Twitter apps - YouTube and Picasa integration - QWERTY keyboard - Accelerometer sensor for auto-rotate - Full QWERTY keyboard - Scratch-resistant surface - 3.5 mm audio jack | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Po 1200 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 12.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 430giờ | vs | 430giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 180g | vs | 117g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 60.4 x 14.2 mm | vs | 109 x 52 x 15 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire Z vs EVO Shift 4G | ![]() | ![]() |
Desire Z vs myTouch 4G | ![]() | ![]() |
Desire Z vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Samsung Wave II | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire SV | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Desire U | ![]() | ![]() |
Cliq 2 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Desire Z | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Desire S vs Desire Z | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Desire Z | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Satio |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Nokia N97 mini |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Vivaz |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Aino |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia N900 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Torch 9800 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | HTC Desire vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia C6 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia X6 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Samsung Wave vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Storm2 9550 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Vivaz pro |