Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.350.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: 1.000.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia N900 (7 ý kiến)

MINHHUNG6vô đối , khung hình chăc chắn thiết kế mỏng đẹp(3.849 ngày trước)

tramlikecập nhật ứng dụng tốt hơn, bảo mật hơn.(3.891 ngày trước)

hoccodon6Đẳng cấp về kiểu dáng! Chuẩn về cấu hình!(3.939 ngày trước)

cuongjonstone123màn hình này khá tối chứ không sáng, hậu quả là bạn gần như không thể quan sát màn hình của máy khi trời nắng gắt.(4.025 ngày trước)

ntdatvip95đẹp trông rất sành điệu, bàn phím giống như một laptop thu nhỏ,cấu hình khủng(4.831 ngày trước)

nhoxkayvi nokia rat đẹp cấu hình khủng(4.906 ngày trước)

vnnvanhaiđẹp trông rất sành điệu, bàn phím giống như một laptop thu nhỏ.(4.914 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Vivaz pro (4 ý kiến)

KemhamiChất lượng ảnh chụp từ camera 8.1 MP của máy rất đẹp(3.387 ngày trước)

hoalacanh2Màn hình nhạy sáng, chụp hình sắc nét, sinh động(3.571 ngày trước)

dailydaumo1Cạnh máy có phím chụp ảnh, tăng giảm âm(4.605 ngày trước)
khanh_it_2009NẾU BẠN ĐÃ SỬ DUNG VIVAZ PRO THÌ CHẲNG MUỐN SỬ DỤNG ĐT NÀO KHÁC NỮA(4.911 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia N900 đại diện cho Nokia N900 | vs | Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black đại diện cho Vivaz pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia N-Series | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (600 MHz) | vs | 720 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Maemo 5 | vs | Symbian | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | PowerVR SGX | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 800 x 480pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 75MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Tính năng bộ đàm (Push to talk) | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Full QWERTY keyboard - Stereo FM radio (via third party software) - Skype and GoogleTalk VoIP integration -PDF document viewer -Adobe Flash Player 9.4 - FM transmitter | vs | - TV out (VGA resolution)
- Gesture control - Google maps - Facebook and Twitter apps - YouTube and Picasa integration - QWERTY keyboard - Accelerometer sensor for auto-rotate - Full QWERTY keyboard - Scratch-resistant surface - 3.5 mm audio jack | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1320mAh | vs | Li-Po 1200 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 12.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 280 giờ | vs | 430giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 180g | vs | 117g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 110.9 x 59.8 x 18 mm | vs | 109 x 52 x 15 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia N900 vs MILESTONE XT720 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Acer Liquid | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia N97 mini | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Satio |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Nokia N97 mini |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Vivaz |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Aino |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Desire Z vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Torch 9800 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | HTC Desire vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia C6 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia X6 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Samsung Wave vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Storm2 9550 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Vivaz pro |