Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: 1.000.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Desire (9 ý kiến)

hoalacanh2Thiết kế sang trọng, có nhiều màu sắc trẻ trung để lựa chọn(3.571 ngày trước)

tramlikethiết bị dáng tin cậy, hoạt động ổn định, tuổi thọ cao(3.891 ngày trước)

luanlovely6tinh nang manh me cam ung sieu muot ngoai hinh dep toc do xu ly nhanh / Chất lượng ảnh chụp khác nhau rõ nét(3.982 ngày trước)

hoccodon6Độ bền cao, màu sắc đẹp, độ phân giải hình ảnh cao(4.046 ngày trước)

hakute6màn hình lớn, cấu hình đẹp, ứng dụng nhiều hơn(4.046 ngày trước)

rungvangtaybacThiết kế đẹp, tối ưu hóa các chức năng nút ấn, bo tròn góc cạnh(4.415 ngày trước)

tuyenha152HTC Desire được hỗ trợ flash với nhiều cải tiến vô cùng thuận tiện cho người sử dụng.(4.775 ngày trước)

hongtocdovivaz pro kém hơn hẳn desire về mọi điểm(4.863 ngày trước)

vuduyhoaVivaz pro a mot kai ten con kha moi tren thi truong viet(4.866 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Vivaz pro (2 ý kiến)

KemhamiĐược trang bị CPU 720 MHz và chip xử lý đồ họa riêng PowerVR SGX(3.387 ngày trước)

lan130Vivaz pro cấu hình tốt, pin khỏe, hình thức đẹp(4.445 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) White đại diện cho HTC Desire | vs | Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black đại diện cho Vivaz pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | 720 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Symbian | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | PowerVR SGX | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 75MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 576MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Digital compass
- Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications - FM radio with RDS - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - HTC Sense UI | vs | - TV out (VGA resolution)
- Gesture control - Google maps - Facebook and Twitter apps - YouTube and Picasa integration - QWERTY keyboard - Accelerometer sensor for auto-rotate - Full QWERTY keyboard - Scratch-resistant surface - 3.5 mm audio jack | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Po 1200 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 12.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 340 giờ | vs | 430giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 117g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 60 x 11.9 mm | vs | 109 x 52 x 15 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Desire vs iPhone 3G | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia X7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N8 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Desire Z | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC 7 Mozart | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Ericsson TXT | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HD7S | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire SV | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Desire U | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Satio |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Nokia N97 mini |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Vivaz |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Aino |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia N900 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Desire Z vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Torch 9800 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia C6 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia X6 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Samsung Wave vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Storm2 9550 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Vivaz pro |