Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire Z (6 ý kiến)

xedienhanoisản phẩm mới nhất, màn hình độ phân giải cao(3.546 ngày trước)

phimtoancauĐáp ứng khá tốt nhu cầu của người dùng ,kiểu dáng đẹp, cấu hình tốt, camera chụp đẹp(3.711 ngày trước)

xedienxin, thiết kế kiểu dãng phù hợp tiện lợi(3.712 ngày trước)

hoccodon6có chức năng, cấu hình, hệ điều hành rất là pro(4.042 ngày trước)

hakute6pin và sóng khỏe, thiết kễ thông minh(4.057 ngày trước)

dailydaumo1bề ngoài giông nhau nhưng đc cải tiến tốt hơn(4.176 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Desire VC (3 ý kiến)

tebetitai nghe chất lượng cao theo máy giúp các tín đồ yêu nhạc có thể thỏa sức đắm mình trong không gian nghe nhạc tuyệt vời(3.394 ngày trước)

hoalacanh2Có nhiều màu sắc để lựa chọn, giá cả phù hợp, mẫu mã trẻ trung(3.525 ngày trước)

tramlikecảm ứng và các ứng dụng hơn hẳn(3.899 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire Z đại diện cho Desire Z | vs | HTC Desire VC đại diện cho HTC Desire VC | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7230 (800 MHz) | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1.5GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - Touch sensitive control panel - HTC Sense UI - Multi-touch input method - Aluminum unibody casing - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/WAV/AAC+ player - MP4/H.264 player - Voice memo/dial - T9 | vs | - HTC Sense UI v4.0
- Beats Audio sound enhancement - Dual SIM (dual stand-by) - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1650mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 430giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 180g | vs | 119g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 60.4 x 14.2 mm | vs | 119.5 x 62.3 x 9.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire Z vs EVO Shift 4G | ![]() | ![]() |
Desire Z vs myTouch 4G | ![]() | ![]() |
Desire Z vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Samsung Wave II | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire SV | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Desire U | ![]() | ![]() |
Cliq 2 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Desire Z | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Desire S vs Desire Z | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Desire Z | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Motorola Defy Pro |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs HTC One VX |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs HTC Desire SV |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs HTC One ST |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs HTC One SC |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs HTC One SU |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC Desire VT vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | HTC Desire vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | HTC One XL vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | HTC One S vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | HTC One X vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | HTC One V vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | Desire S vs HTC Desire VC |