Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire Z (12 ý kiến)

xedienhanoinhỏ gọn, màu sắc hợp thời trang(3.546 ngày trước)

nijianhapkhaucác tiện ích mới nhất nghe gọi, xme phim đầy đủ(3.548 ngày trước)

phimtoancauHệ thống giải trí phong phú, nhiều game hay(3.712 ngày trước)

xedienxinlạ mắt, sản phẩm được đánh giá cao(3.712 ngày trước)

luanlovely6nhỏ gọn, màu sắc hợp thời trang(3.831 ngày trước)

hoccodon6nhìn bắt mắt lắm, chọn cái này(4.042 ngày trước)

rungvangtaybaccấu hình tốt, giao diện đẹp của HTC, phong cách thời thượng(4.413 ngày trước)

dailydaumo1chiecnay pin rat khung, xai 2 ngay moi het(4.632 ngày trước)

anhduy2110vnchiecnay pin rat khung, xai 2 ngay moi het(4.637 ngày trước)

Mobile_MoreDesire Z có thiệt kế mặt ngoài đẹp hơn(4.700 ngày trước)

kootaichiec nay vua re vua ben , xai rat tot(4.706 ngày trước)

hongnhungminimartmình chọn Desire Z vì thiết kế đẹp(4.709 ngày trước)
Ý kiến của người chọn EVO Shift 4G (3 ý kiến)

hakute6dễ sử dụng và có nhiều tính năng hơn(3.877 ngày trước)

tramlikeĐẹp, mẫu mã nhìn sang, màn mình đa sắc(3.899 ngày trước)

tanhdmtCó hỗ trợ 4g, kiểu dáng nam tính hơn, cỏn có phím điều hướng cùng với phím qwerty(4.844 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire Z đại diện cho Desire Z | vs | HTC EVO Shift 4G (Knight / Speedy) đại diện cho EVO Shift 4G | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7230 (800 MHz) | vs | Qualcomm MSM7630 (800 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1.5GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - Touch sensitive control panel - HTC Sense UI - Multi-touch input method - Aluminum unibody casing - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/WAV/AAC+ player - MP4/H.264 player - Voice memo/dial - T9 | vs | - QWERTY Keyboard
- Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications - Stereo FM radio with RDS - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense UI | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 1900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 430giờ | vs | 150giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 180g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 60.4 x 14.2 mm | vs | 117 x 60 x 16 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire Z vs myTouch 4G | ![]() | ![]() |
Desire Z vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Samsung Wave II | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire SV | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Desire U | ![]() | ![]() |
Cliq 2 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Desire Z | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Desire S vs Desire Z | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Desire Z | ![]() | ![]() |