Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn Cliq 2 (4 ý kiến)

hakute6Loa rõ, sóng mạnh, máy bền, kiểu dáng mạnh mẽ, trẻ trung.(3.876 ngày trước)

MINHHUNG6kiểu dáng thời trang, cấu hình cao mà giá mềm(3.893 ngày trước)

president1Thiết kế trang nhã, ứng dụng tuyệt vời hơn hẳn(4.563 ngày trước)

dailydaumo1Giá hợp lý cho một model hết ý(4.631 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire Z (11 ý kiến)

nijianhapkhauthiết kế hoàn hảo hơn, lướt nhẹ nhàng hơn(3.636 ngày trước)

xedienhanoisành điệu hơn, thương hiệu nổi tiếng(3.645 ngày trước)

hoccodon6chiếc kia tuy có nhiều ứng dụng nhưng chạy cũng hơi chậm(4.108 ngày trước)

hoacodonthiết kế hoàn hảo hơn, lướt nhẹ nhàng hơn(4.153 ngày trước)

saint123_v1htc dù sao cũng nghe nhạc hay hơn(4.242 ngày trước)

rungvangtaybacThiết kế thông minh tinh xảo, bàn phím hợp lý(4.412 ngày trước)

Mobile_Morenhìn anh cliq2 chả giống ai tên cũng xấu quắc(4.699 ngày trước)

hongnhungminimartluôn luôn vote cho máy HTC vì thời trang và đẳng cấp(4.711 ngày trước)

kah_kitahàng cảm ứng của htc luôn là đỉnh nhất rồi(4.912 ngày trước)

tuongvicmgrẻ hơn nhiều, tính năng phong phú tuy thiết kế không đc đẹp mắt(4.915 ngày trước)

tc_truongvienphuongtanChọn Desire Z Vì giá cả vừa phải, tính năng đầy đủ, thưong hiệu mạnh(4.917 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Cliq 2 đại diện cho Cliq 2 | vs | HTC Desire Z đại diện cho Desire Z | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Qualcomm MSM 7230 (800 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Công Ty Nature Stone | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 1.5GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - SNS integration - QWERTY keyboard - MOTOBLUR UI - Touch sensitive control panel - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Stereo FM radio with RDS | vs | - QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - Touch sensitive control panel - HTC Sense UI - Multi-touch input method - Aluminum unibody casing - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/WAV/AAC+ player - MP4/H.264 player - Voice memo/dial - T9 | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1420mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 312giờ | vs | 430giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 175g | vs | 180g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116 x 59.6 x 14.5 mm | vs | 119 x 60.4 x 14.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Cliq 2 vs EVO Shift 4G | ![]() | ![]() |
Cliq 2 vs myTouch 4G | ![]() | ![]() |
Cliq 2 vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Cliq 2 vs Epic 4G | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Cliq 2 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Cliq 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Cliq 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire Z vs EVO Shift 4G |
![]() | ![]() | Desire Z vs myTouch 4G |
![]() | ![]() | Desire Z vs FLIPSIDE MB508 |
![]() | ![]() | Desire Z vs Nokia N900 |
![]() | ![]() | Desire Z vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | Desire Z vs Nokia C7 |
![]() | ![]() | Desire Z vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Desire Z vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Desire Z vs Nokia C5-03 |
![]() | ![]() | Desire Z vs HTC 7 Surround |
![]() | ![]() | Desire Z vs Samsung Wave II |
![]() | ![]() | Desire Z vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Desire Z vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Desire Z vs HTC Desire C |
![]() | ![]() | Desire Z vs HTC Desire VT |
![]() | ![]() | Desire Z vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | Desire Z vs HTC Desire SV |
![]() | ![]() | Desire Z vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | Desire Z vs Desire U |
![]() | ![]() | Galaxy Pro vs Desire Z |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Desire Z |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Desire Z |
![]() | ![]() | Torch 9800 vs Desire Z |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Desire Z |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Desire Z |
![]() | ![]() | HTC Desire vs Desire Z |
![]() | ![]() | Nokia C6-01 vs Desire Z |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Desire Z |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Desire Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Desire Z |
![]() | ![]() | MILESTONE 2 vs Desire Z |
![]() | ![]() | Desire S vs Desire Z |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Desire Z |