Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: 1.000.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Torch 9800 (2 ý kiến)

votienkdTôi đang sử dụng BB8100 đã 3 năm nay, và đây là sản phẩm của BB đầu tiên tôi sử dụng. Thú thật, sau khi sử dụng và khám phá tính năng thông minh của máy, tôi đã chết mê chết mệt em rồi. Tôi vẫn xem đi xem lại BB8900 như một nam châm hút mà không thể rời được. Sở hữu BB9800 trong tương lai là niềm ao ước của tôi.(4.652 ngày trước)
Mở rộng

tuyenha152Torch 9800 quản lý thật đầy đủ và rõ ràng các thông tin cá nhân, danh bạ, các ghi chú, lịch hẹn.(4.776 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Vivaz pro (4 ý kiến)

KemhamiMàn hình có độ sáng cao, độ tương phản giữa các dải màu khá hài hòa(3.387 ngày trước)

MINHHUNG6giá cả mềm mà chất lượng cũng rất tốt(3.831 ngày trước)

hoccodon6tôi thấy sự ổn định của máy cao hơn(3.863 ngày trước)

tramlikegiá cả phải chăng cấu hình đc, màn hình vừa phải(3.891 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black đại diện cho Torch 9800 | vs | Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black đại diện cho Vivaz pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 624 MHz | vs | 720 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 6.0 | vs | Symbian | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | PowerVR SGX | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 480pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 75MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Optical trackpad - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Social feeds - BlackBerry maps - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint) | vs | - TV out (VGA resolution)
- Gesture control - Google maps - Facebook and Twitter apps - YouTube and Picasa integration - QWERTY keyboard - Accelerometer sensor for auto-rotate - Full QWERTY keyboard - Scratch-resistant surface - 3.5 mm audio jack | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Po 1200 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 12.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 336giờ | vs | 430giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 161g | vs | 117g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 111 x 62 x 14.6 mm | vs | 109 x 52 x 15 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Torch 9800 vs Torch 9850 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs DROID X | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs DROID PRO | ![]() |
Torch 9800 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Samsung Fascinate | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Pearl 9100 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Pearl 9105 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Torch 9860 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Satio |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Nokia N97 mini |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Vivaz |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Aino |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia N900 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Desire Z vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | HTC Desire vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia C6 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia X6 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Samsung Wave vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Storm2 9550 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Vivaz pro |