Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 14 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia X3 Blue on Silver đại diện cho Nokia X3 | vs | Nokia 7230 Hot Pink đại diện cho Nokia 7230 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia X-Series | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.2inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.2Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 46MB | vs | 45MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Dedicated touch music keys
- MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/WAV/eAAC+/WMA player - Organizer - Voice memo - Predictive text input - Tin nhắn âm thanh Nokia Xpress - Hỗ trợ Windows Live | vs | - Flickr/Ovi Upload
- Nokia Maps - Nokia Life Tools - Widsets - Nhắn tin Âm thanh (AMS) - Windows Live - DTM MSC11 - WCDMA | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 860mAh | vs | Li-Ion 860mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 380 giờ | vs | 370 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam • Bạc | vs | • Hồng | Màu | |||||
Trọng lượng | 103g | vs | 100g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 96 x 49.3 x 14.1 mm | vs | 98 x 48 x 14.8 mm, 64 cc | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia X3 vs Nokia X2 | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs Nokia X2-05 | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs Nokia X2-01 | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs Corby II | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs Sony Ericsson Yendo | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs Nokia E66 | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs 6700 Slide | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs Nokia C5-05 | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs Nokia 6730 classic | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs LG Wink Pro C305 | ![]() | ![]() |
Nokia C5 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Sony Vivaz vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia 5230 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia N97 mini vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia C6 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
X3-02 Touch and Type vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia 7230 vs 2710 Navigation |
![]() | ![]() | C2-06 Touch and Type vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | LG A200 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | 5700 Xpress Music vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia C5 5MP vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia 2730 classic vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia C5-05 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | 6700 Slide vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia E66 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Sony Ericsson Elm vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia 6303i vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia 5233 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia C5 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Samsung Wave525 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Storm 9530 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia 5230 vs Nokia 7230 |
tiện lợi hơn(4.899 ngày trước)