Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn X3-02 Touch and Type (5 ý kiến)

tholuoian1Đa chức năng,camera sắc nét,dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

shopngoctram69nokia 3 người chọn ít hơn cái kia(3.693 ngày trước)

dothuydatmình muốn thử touch and type xem nó thú vị thế nào, hehe(4.000 ngày trước)

dailydaumo1tất cả thông số ưu việt hơn,và có chế độ xử lý của CPU(4.468 ngày trước)

hohuy9aCảm ứng nhạy, kiểu dáng đẹp, sành điệu(4.637 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia X3 (3 ý kiến)

tramlikechất lượng hình ảnh tốt, sống động , mẫu mã đẹp, giá cả vừa phải(3.848 ngày trước)

hoccodon6bởi vì nó có thiết kế mạnh mẽ hơn(3.947 ngày trước)

thanhnguyennhatX3-02 mặc dù đời mới , có cảm ứng nhưng không bền như X3. X3-02 còn dễ điếc cảm ứng và bàn phím hơi nhỏ. chọn x3 xài tốt , nghe radio ko cần tai nghe , nghe nhạc hay, dễ dùng(4.744 ngày trước)
Mở rộng
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia X3-02 Touch and Type Black đại diện cho X3-02 Touch and Type | vs | Nokia X3 Blue on Silver đại diện cho Nokia X3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia X-Series | vs | Nokia X-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 680 MHz | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 50MB | vs | 46MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • HSCSD • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Dedicated music key
- Facebook, Twitter - XviD/MP4/H.264/H.263/WMV player | vs | - Dedicated touch music keys
- MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/WAV/eAAC+/WMA player - Organizer - Voice memo - Predictive text input - Tin nhắn âm thanh Nokia Xpress - Hỗ trợ Windows Live | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 860mAh | vs | Li-Ion 860mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 3.5giờ | vs | 7.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 408giờ | vs | 380 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam • Bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 77g | vs | 103g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 106.2 x 48.4 x 9.6 mm | vs | 96 x 49.3 x 14.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
X3-02 Touch and Type vs Nokia X2 | ![]() | ![]() |
X3-02 Touch and Type vs Nokia X2-01 | ![]() | ![]() |
X3-02 Touch and Type vs Corby II | ![]() | ![]() |
X3-02 Touch and Type vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
X3-02 Touch and Type vs C2-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
X3-02 Touch and Type vs C2-03 Touch and Type | ![]() | ![]() |
X3-02 Touch and Type vs C2-06 Touch and Type | ![]() | ![]() |
X3-02 Touch and Type vs X3-02.5 Touch and Type | ![]() | ![]() |
X3-02 Touch and Type vs LG Wink Pro C305 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs X3-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs X3-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs X3-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs X3-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia X2-05 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia X2-01 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Corby II |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Sony Ericsson Yendo |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia E66 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs 6700 Slide |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia C5-05 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia 6730 classic |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs C3-01 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs LG Wink Pro C305 |
![]() | ![]() | Nokia C5 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia E63 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia E71 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Sony Vivaz vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia 5230 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia C5-03 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | 5530 XpressMusic vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia N97 mini vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia C6 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia C6-01 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Mix Walkman vs Nokia X3 |