Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia C5 (9 ý kiến)

luanlovely6Thiết kế tương đối đẹp, giá thành lại rẻ hợp với túi tiền của nhiều người(3.839 ngày trước)

nguyentuanlinhhhtdep, gon gang, toi rat thich con de nay(3.957 ngày trước)

d0977902001C5 tốt hơn là chắc chắn rồi, dùng nhỏ gọn.(4.273 ngày trước)

dailydaumo1Nhiều chức năng, kiểu dáng đẹp, thời gian chờ lớn(4.314 ngày trước)

nhokdanghdĐây là dòng S60. Camera chụp nét hơn hẳn. có đèn flash. Phím ấn dễ sử dụng. Ẩn được ứng dụng. Có camera trước và 3,5G(4.367 ngày trước)

huyentrang0511tuy kiểu dáng ko đẹp bằng 7230 nhưng tính năng thì hơn hẳn 7230 vê mọi mặt(4.413 ngày trước)

tranghieu198mình đang định mua c5 ,thông số đc mà(4.668 ngày trước)

yeuladau_nbnhìn kiểu dáng thanh mảnh, nhiều tính năng hữu ích hơn.(4.769 ngày trước)

haithuytd647230 chi danh cho con gai. ma minh la con trai(4.770 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia 7230 (3 ý kiến)

hoccodon6Vỏ nhôm chắc chắn hơn, mầu sắc trung thực hơn(4.122 ngày trước)

purplerain0306Tính năng tương đương giá rẻ hơn, trông khá thời trang(4.328 ngày trước)

thekiemrTính năng tương đương giá rẻ hơn, trông khá thời trang.(4.872 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia C5 Grey đại diện cho Nokia C5 | vs | Nokia 7230 Hot Pink đại diện cho Nokia 7230 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia C-Series | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (600 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.2inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 50MB | vs | 45MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail • IM • AMS | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Organizer
- Facebook, YouTube, Flickr, MySpace apps | vs | - Flickr/Ovi Upload
- Nokia Maps - Nokia Life Tools - Widsets - Nhắn tin Âm thanh (AMS) - Windows Live - DTM MSC11 - WCDMA | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1050mAh | vs | Li-Ion 860mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 670giờ | vs | 370 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Hồng | Màu | |||||
Trọng lượng | 89g | vs | 100g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112 x 46 x 12.3 mm | vs | 98 x 48 x 14.8 mm, 64 cc | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia C5 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Nokia C5 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia C5 vs Nokia X2 | ![]() | ![]() |
Nokia C5 vs Nokia C5 5MP | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia C5 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Nokia C5 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia C5 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Nokia C5 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia C5 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Nokia C5 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia C5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia 7230 vs 2710 Navigation |
![]() | ![]() | C2-06 Touch and Type vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | LG A200 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | 5700 Xpress Music vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia C5 5MP vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia 2730 classic vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia C5-05 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | 6700 Slide vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia E66 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Sony Ericsson Elm vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia 6303i vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia 5233 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Samsung Wave525 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Storm 9530 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia 5230 vs Nokia 7230 |