Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia C6-01 (4 ý kiến)

tholuoian1Đa chức năng,camera sắc nét,dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

tramlikecái này thì xem truyền hình đẹp hơn cái kia nhiều(3.848 ngày trước)

hoccodon6hợp túi tiền hơn. Màu sắc nét hơn(3.947 ngày trước)

dailydaumo1LG dùng chẳng sướng tí nào, thích nokia hơn^^(4.607 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia X3 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia C6-01 Black đại diện cho Nokia C6-01 | vs | Nokia X3 Blue on Silver đại diện cho Nokia X3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia C-Series | vs | Nokia X-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (680 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Broadcom BCM2727 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 2.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 3.2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 340MB | vs | 46MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • HSCSD • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Nokia ClearBlack display
- Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - 3.5 mm audio jack - Geo-tagging, face detection - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - TV-out - SNS integration - WebTV - MP3/WMA/WAV/eAAC+ player - MP4/WMV/H.264/H.263 player - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Flash Lite 4.0 - Voice command/dial - T9 - Hỗ trợ DRM đối với WM DRM, OMA DRM 2.0/1.0 - HSDPA - HSUPA | vs | - Dedicated touch music keys
- MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/WAV/eAAC+/WMA player - Organizer - Voice memo - Predictive text input - Tin nhắn âm thanh Nokia Xpress - Hỗ trợ Windows Live | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1050mAh | vs | Li-Ion 860mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11.5giờ | vs | 7.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 408giờ | vs | 380 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam • Bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 131g | vs | 103g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 103.8 x 52.5 x 13.9 mm | vs | 96 x 49.3 x 14.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia C6-01 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs LG Optimus | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs LG S365 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
BACKFLIP vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia X2-05 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia X2-01 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Corby II |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Sony Ericsson Yendo |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia E66 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs 6700 Slide |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia C5-05 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia 6730 classic |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs C3-01 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia 7230 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs LG Wink Pro C305 |
![]() | ![]() | Nokia C5 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia E63 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia E71 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Sony Vivaz vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia 5230 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia C5-03 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | 5530 XpressMusic vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia N97 mini vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia C6 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Mix Walkman vs Nokia X3 |