Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn I9105 Galaxy S II Plus (4 ý kiến)

luanlovely6có điểm gì đó hấp dẫn mặc dù giá có cao hơn chút(4.119 ngày trước)

machinevietnammáy đẹp, thiết kế sang trọng thanh lịch, phù hợp với yêu cầu của người sử dụng(4.169 ngày trước)

chiocoshophai em này em nào mỏng hơn nhỉ(4.329 ngày trước)

dailydaumo1plus nay dung suong ,cam ung muot ma ,vao mang nhanh ,chup anh thi khoi che(4.412 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Gallant Duo (3 ý kiến)

hakute6cấu hình mạnh mẽ, màn hình lớn(3.990 ngày trước)

hoccodon6Nhiều chức năng hơn, có thương hiệu nổi tiếng, dễ dàng sử dụng hơn(4.119 ngày trước)

xu1991ung dung tot ,vao mang nhanh ,chup anh sac net am thanh song dong,tốc độ nhanh(4.351 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung I9105 Galaxy S II Plus (GT-I9105 ) đại diện cho I9105 Galaxy S II Plus | vs | Acer Liquid Gallant Duo E350 White đại diện cho Liquid Gallant Duo | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz ) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | PowerVR SGX531 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - TouchWiz UI v4.0
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization - Stereo FM radio with RDS - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 121g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125.3 x 66.1 x 9 mm | vs | 129 x 65.9 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
I9105 Galaxy S II Plus vs Desire U | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs HTC One | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S Plus vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 Mini vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Spica vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Ativ Odyssey I930 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Express vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One V vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nexus S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Gallant Duo vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid Gallant E350 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant Duo |