Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC DROID DNA (3 ý kiến)

hakute6thiết kế sắc sảo hơn. đẳng cấp hơn(4.031 ngày trước)

cuongjonstone123Tốc độ lấy nét và chụp ảnh của máy khá ấn tượng.(4.032 ngày trước)

hoccodon6mình sẽ lựa chọn theo đam mê của mình(4.119 ngày trước)
Ý kiến của người chọn I9105 Galaxy S II Plus (3 ý kiến)

tebetiThiết kế đẹp, mỏng, chế độ bảo hành của hãng tốt(3.479 ngày trước)

luanlovely6có cấu hình tốt hơn, hiệu năng sử dụng cao hơn(4.008 ngày trước)

chiocoshopI9105 Galaxy S II Plus màn hình lớn, nhiều ứng dụng(4.086 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC DROID DNA (HTC Butterfly J) đại diện cho HTC DROID DNA | vs | Samsung I9105 Galaxy S II Plus (GT-I9105 ) đại diện cho I9105 Galaxy S II Plus | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- HTC Sense UI 4+ - Simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, face and smile detection - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - DivX/XviD/MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer/editor - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - TouchWiz UI v4.0
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization - Stereo FM radio with RDS - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2020mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 138g | vs | 121g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 141 x 70.5 x 9.7 mm | vs | 125.3 x 66.1 x 9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC DROID DNA vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC DROID ERIS vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Desire U |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs HTC One |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Blackberry Q10 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S Plus vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S2 Mini vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Xperia Z vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC One SV vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC One SU vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC One SC vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC One ST vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC One VX vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC One XL vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC One S vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC One X vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC One V vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Nexus S vs I9105 Galaxy S II Plus |