Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn I9105 Galaxy S II Plus (7 ý kiến)

tramlikekieu dang sang trong,bo tri icon linh hoat(3.837 ngày trước)

hakute6Kiểu dáng đẹp. Thương hiệu tốt. Dễ sử dụng(4.048 ngày trước)

hoccodon6là 1 sản phẩm mới toanh nhìu chức năng(4.120 ngày trước)

luanlovely6sang trọng với mình thích dùng hệ điều hành(4.120 ngày trước)

hoacodonnhieu tinh nang hon, luot web nhanh(4.152 ngày trước)

chiocoshopcấu hình kém hơn nhưng lại đẹp hơn(4.162 ngày trước)

dailydaumo1máy tốt hơn. bền nữa, chẳng biết kc nhau j nữa(4.250 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola Moto X (1 ý kiến)

tebetiphù hợp với túi tiền giới bình dân, học sinh sinh viên, nv văn phòng(3.390 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung I9105 Galaxy S II Plus (GT-I9105 ) đại diện cho I9105 Galaxy S II Plus | vs | Motorola Moto X XT1058 16GB Black front Black back for AT&T đại diện cho Motorola Moto X | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | 1.7 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 10Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - TouchWiz UI v4.0
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization - Stereo FM radio with RDS - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Photo viewer/editor - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 2200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 576 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 121g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125.3 x 66.1 x 9 mm | vs | 129.3 x 65.3 x 10.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
I9105 Galaxy S II Plus vs Desire U | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs HTC One | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S Plus vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 Mini vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Spica vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Ativ Odyssey I930 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Express vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC One V vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nexus S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs LG G2 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs iPhone 5C |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Lumia 1320 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs One Max |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Moto G |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Xperia Z1s |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs G2 mini |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs lg g3 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs G Vista |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One S vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One X vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One V vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Nexus S vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Lumia 1020 vs Motorola Moto X |