Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 600.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn S7710 Galaxy Xcover 2 (5 ý kiến)

nijianhapkhausang trọng , sản phẩm mới nhất, màn hình độ phân giải cao(3.633 ngày trước)

xedienhanoivuông vắn đẹp hơn , cảm ứng mới nhất mượt hơn(3.639 ngày trước)

tramlikeNó hơn các sản phẩm khác bởi nó được khách hàng đánh giá cao. Sản phẩm đẹp, bắt mắt.(3.893 ngày trước)

hakute6phong cách và cá tính, giá rẻ, pin cực lâu(3.956 ngày trước)

dailydaumo1đẹp và sang trọng hơn (,cấu hình mạnh mẽ(4.314 ngày trước)
Ý kiến của người chọn CloudMobile S500 (4 ý kiến)

hoalacanh2Thời lượng pin được lâu, dù chơi game, lướt web lâu cũng ko bị nóng máy(3.503 ngày trước)

luanlovely6máy đẹp.mỏng.màu sắc trung thực(3.842 ngày trước)

hoccodon6màu sắc trung thực, nhiều tính năng nổi trội.(3.854 ngày trước)

MINHHUNG6sản phẩm và kiểu dáng đẹp hơn, nhẹ nhàng hơn(3.893 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung S7710 Galaxy Xcover 2 đại diện cho S7710 Galaxy Xcover 2 | vs | Acer CloudMobile S500 đại diện cho CloudMobile S500 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 225 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP67 certified - dust tight and water proof (up to 1m for 30 mins)
- TouchWiz UI - DNSe sound enhancement - SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - CloudMobile cloud service
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input - Dolby Mobile sound enhancement - Touch-sensitive controls | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 700mAh | vs | Li-Ion 1460 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 570giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 149g | vs | 122g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 130.5 x 67.7 x 12 mm | vs | 127 x 65.8 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
S7710 Galaxy Xcover 2 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs Desire U | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Galaxy Express vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Gallant Duo vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid Gallant E350 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Desire U vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs CloudMobile S500 |