Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Butterfly (5 ý kiến)

nijianhapkhauCông nghệ độc đáo, đẹp hơn sành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng, xử lý dữ liệu nhanh(3.637 ngày trước)

xedienhanoihàng khủng của thế kỷ,tính năng phần mềm vượt trội(3.640 ngày trước)

luanlovely6cân đối, sắc nét, thiết kế hợp lý, khoa học(3.843 ngày trước)

saint123_v11 trong những em dt giá cao đó.(4.241 ngày trước)

dailydaumo1Thiết kế đẹp, hệ điều hành chạy nhanh(4.295 ngày trước)
Ý kiến của người chọn CloudMobile S500 (7 ý kiến)

hoalacanh2Thiết kế sang trọng, có nhiều màu sắc trẻ trung để lựa chọn(3.503 ngày trước)

tramlikethiét ke dep nho tien dung hon toc do xu lu tot hon(3.894 ngày trước)

hakute6Thiết kế đẹp mắt hơn,màu den lôi cuốn(3.984 ngày trước)

hoccodon6hàng khủng của thế kỷ,tính năng phần mềm vượt trội(3.986 ngày trước)

cuongjonstone123hình thức bên ngoài khá đẹp,màn hình rộng(4.075 ngày trước)

hoacodonnhin dep, manh me vi cac duong net goc canh(4.154 ngày trước)

lan130Mạnh mẽ hơn với dạng trượt ngang, phần mềm ổn định hơn(4.445 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Butterfly X920e (HTC Deluxe) Black mạnh mẽ đại diện cho HTC Butterfly | vs | Acer CloudMobile S500 đại diện cho CloudMobile S500 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Adreno 225 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - CloudMobile cloud service
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input - Dolby Mobile sound enhancement - Touch-sensitive controls | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po | vs | Li-Ion 1460 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 140g | vs | 122g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 143 x 70.5 x 9.1 mm | vs | 127 x 65.8 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Butterfly vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs HTC One | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs HTC First | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Gallant Duo vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid Gallant E350 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Desire U vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs CloudMobile S500 |