Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 1.500.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia x10 (3 ý kiến)

hoccodon6đẹp hơn và tính năng mạnh hơn(3.858 ngày trước)

cuongjonstone123màn hình lớn 4 inch chiếm gần hết diện tích, đường biên màn hình khá nhỏ nó làm cho các dòng chữ và phím bấm trở nên thanh thoát, nhẹ nhàng hơn.(4.021 ngày trước)

chiocoshopcả hai đều đẹp, quá khó để đưa ra lựa chọn(4.372 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc S (6 ý kiến)

hoalacanh2Nhìn góc cạnh đẹp quá. Màu cũng rất trẻ trung, nhiều màu lựa chọn(3.542 ngày trước)

MINHHUNG6đẹp hơn, màn hình cảm ứng tuyệt đẹp, nhiều người chọn(3.866 ngày trước)

hakute6xem phim thỏa thích , màn ảnh hd rất tuyệt(3.946 ngày trước)

luanlovely6đẹp và màn hình 15in tha hồ có diện tích sử dụng(3.967 ngày trước)

hungauproSony Xperia x10 đáng quan tâm hơn, thiết kế gọn gàng sang trọng, cấu hình tốt, cảm ứng mượt, chất lượng âm thanh hình ảnh tốt(4.103 ngày trước)

dacsanchelamSony Xperia Arc S đẹp hơn và cá tính hơn(4.336 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black đại diện cho Sony Xperia x10 | vs | Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black sang trọng, lịch sự đại diện cho Sony Xperia Arc S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson X series | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | 1.4 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.6 (Donut) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 1GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 384MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI | vs | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection, 3D sweep panorama - Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - NeoReader barcode scanner - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Po 1500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | 7.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 420giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 117g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 63 x 13 mm | vs | 125 x 63 x 8.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia x10 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Milestone | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Hero | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs MILESTONE XT720 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Acer Liquid | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Storm2 9520 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs S8000 Jet | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Play |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Nexus S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs HP Pre 3 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs HTC One V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs HTC One X |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs HTC One S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs HTC One XL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Incredible S vs Sony Xperia Arc S |
![]() | ![]() | Desire S vs Sony Xperia Arc S |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Sony Xperia Arc S |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S |
![]() | ![]() | Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc S |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia Arc S |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia Arc S |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S |