Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.500.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc S (4 ý kiến)

MINHHUNG6giá cả phù hợp, đẹp, hợp thời trang, nhiều tính năng, cảm ứng(3.866 ngày trước)

hoccodon6giống nhau,về cấu hình thì thằng Arc S khủng hơn.cho tốc độ xử lý cao hơn nhiều(3.978 ngày trước)

jonstonevnđẹp cấu hình cao pin bền...................(4.285 ngày trước)

chiocoshopnhìn thông số kỹ thuật thì em này có vẻ hơn khá nhiều, giá thành lại tương đương(4.370 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Miro (2 ý kiến)

hakute6kiểu dáng đẹp,đa chức năng, nhiều ứng dụng(3.947 ngày trước)

dacsanchelamSony Xperia Miro có dáng máy đẹp hơn Sony Xperia Arc S(4.337 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black sang trọng, lịch sự đại diện cho Sony Xperia Arc S | vs | Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) White đại diện cho Sony Xperia Miro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.4 GHz | vs | 800 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.2inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection, 3D sweep panorama - Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - NeoReader barcode scanner - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer | vs | - Touch-sensitive controls
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Anti-reflective coating - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama - SNS integration - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 546giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 117g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm | vs | 113 x 59.4 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HP Pre 3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs HTC Desire VT |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Motorola Defy Pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | HTC One V vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Miro |