Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.500.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 3,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc S (6 ý kiến)

hoccodon6hình thức bề ngoài đẹp hơn nhiều(4.006 ngày trước)

hahuong1610gia ca phai chang, nghe nhac cuc hay(4.104 ngày trước)

dailydaumo1dòng máy mới của các bạn trẻ thích khám phá(4.191 ngày trước)

dacsanchelamdáng của Sony Xperia Arc S nhìn thanh mảnh hơn(4.341 ngày trước)

chiocoshopcao cấp hơn từ dáng vẻ cấu hình đến tên tuổi(4.372 ngày trước)

giatot111dong cao cấp hơn nên đáng lựa chọn hơn(4.406 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X10 mini (3 ý kiến)

MINHHUNG6màn hình cảm ứng,xài dể dàng hơn(3.866 ngày trước)

hakute6ứng dung hay, màn hình rộng, sắc nét, máy mỏng(3.946 ngày trước)

luanlovely6hợp thời trang, đẹp và tốt hơn nhiều(4.004 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black sang trọng, lịch sự đại diện cho Sony Xperia Arc S | vs | Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Black đại diện cho Sony Xperia X10 mini | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony Ericsson X series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.4 GHz | vs | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v1.6 (Donut) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.2inch | vs | 2.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16.7M Màu TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 128MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection, 3D sweep panorama - Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - NeoReader barcode scanner - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer | vs | Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Timescape UI - Audio+Output: 3.5mm plug - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Google Voice Search (market dependent) - TrackID music recognition | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • UMTS 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 4giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 360 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 117g | vs | 88g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm | vs | 83 x 50 x 16 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HP Pre 3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Wildfire S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Galaxy Mini S5570 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs HTC Explorer |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony K800 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Samsung Wave 723 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Nokia C6 vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | HTC Legend vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Nokia N97 mini vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Nokia C6-01 vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | HTC Desire vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia X10 mini |