Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.500.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 1.000.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc S (2 ý kiến)

hakute6dẽ sử dụng, phụ kiện rẻ hơn, hợp với túi tiền(3.948 ngày trước)

luanlovely6dùng cũng được nhưng trông về đồ họa thì không ăn được(3.999 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia pro (5 ý kiến)

muanhanh247mang đến những trải nghiệm chơi game, xem phim, duyệt web khá ấn tượng(3.365 ngày trước)

Kemhamimày này xem fim hd thi quá okie rồi(3.392 ngày trước)

MINHHUNG6pin tot hon doi thu canh tranh va hieu qua(3.868 ngày trước)

hoanglonghua1chất lượng sản phẩm này rất tốt đối với tôi(3.940 ngày trước)

chiocoshopgiá đắng hơn nhưng hoàn toàn phù hợp với những gì thông số kỹ thuật và thiết kế bên ngoài(4.373 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black sang trọng, lịch sự đại diện cho Sony Xperia Arc S | vs | Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a) đại diện cho Sony Xperia pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.4 GHz | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.2inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 1GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection, 3D sweep panorama - Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - NeoReader barcode scanner - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer | vs | - QWERTY keyboard
- Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection - SNS integration - Type & Send feature - HDMI port - Office Suite Pro document viewer/editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Po 1500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 117g | vs | 142g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm | vs | 120 x 57 x 13.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HP Pre 3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Galaxy Q |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia C3 |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia M4 Aqua E2303 |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC 7 Pro vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Motorola FIRE XT vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Nokia C6 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Desire Z vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Torch 9800 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Nokia C6-01 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | DROID 3 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Galaxy Pro vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia pro |