Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia x10 (2 ý kiến)

hoccodon6Anh chàng này kiểu dáng sang trọng hơn(4.004 ngày trước)

chiocoshopchất lượng âm thanh tốt, nghe nhạc thoải mái(4.278 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia active (2 ý kiến)

hoalacanh2Giá cả phải chăng. Máy sang trọng nhìn rất cas tính(3.543 ngày trước)

luanlovely6thiết kế đẹp, máy mạnh, ổn định, giá trị thương hiệu!(3.967 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black đại diện cho Sony Xperia x10 | vs | Sony Ericsson Xperia active (Sony Ericsson ST17i/ Sony Ericsson ST17a) Orange Black đại diện cho Sony Xperia active | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson X series | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.6 (Donut) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 1GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 384MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI | vs | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Bravia Mobile engine - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Water (Water), Dust proof - Touch sensitive controls - Scratch-resistant display - Timescape UI - Sony xLOUD enhancement - Dust and water resistant - Flashlight - Digital compass - SNS integratio - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo - Adobe flash 10.1 support - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 420giờ | vs | 350giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen • Cam | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 111g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 63 x 13 mm | vs | 92 x 55 x 16.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia x10 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Milestone | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Hero | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs MILESTONE XT720 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Acer Liquid | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Storm2 9520 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs S8000 Jet | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Motorola DEFY+ vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Desire S vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Optimus One vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia active |