Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia x10 (3 ý kiến)

hakute6Tốc độ máy cũng nhanh hơn khá nhiều đặc biệt là khi lướt web(3.936 ngày trước)

cuongjonstone123Xperia X10 là một trong những chiếc điện thoại được thiết kế đẹp nhất ở thời điểm hiện tại(4.021 ngày trước)

chiocoshopcùng là sản phẩm của sony nhưng mình thích em này hơn(4.278 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X8 (3 ý kiến)

hoalacanh2Giá cả phải chăng. Máy sang trọng nhìn rất cas tính(3.571 ngày trước)

luanlovely6Kiểu dáng nhỏ nhắn xinh xắn dễ dàng cho người sử dụng(4.005 ngày trước)

hoccodon6nhìn cũng lịch sự, nhã nhặn hơn cái x10(4.007 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black đại diện cho Sony Xperia x10 | vs | Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) White đại diện cho Sony Xperia X8 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson X series | vs | Sony Ericsson X series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | ARM 11 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.6 (Donut) | vs | Android OS, v1.6 (Donut) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 128MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 384MB | vs | 168MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI | vs | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook app - Barcode scanner | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Po 1200 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 420giờ | vs | 440giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 104g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 63 x 13 mm | vs | 99 x 54 x 15 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia x10 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Milestone | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Hero | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs MILESTONE XT720 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Acer Liquid | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Storm2 9520 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs S8000 Jet | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Galaxy Fit |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Play |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Nokia C6 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs 5530 XpressMusic |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Pearl 9100 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Pearl 9105 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Optimus One vs Sony Xperia X8 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Sony Xperia X8 |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Sony Xperia X8 |
![]() | ![]() | iPhone 3G vs Sony Xperia X8 |