Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.200.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 27 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black đại diện cho Nokia N9 | vs | Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black đại diện cho Sony Xperia x10 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia N-Series | vs | Sony Ericsson X series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | MeeGo OS, v1.2 Harmattan | vs | Android OS, v1.6 (Donut) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.9inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 1GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 384MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla glass display
- Anti-glare polariser - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Dolby Mobile sound enhancement; Dolby Headphone support - MicroSIM card support only - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Digital compass - TV-out (720p video) via HDMI and composite - NFC support - Dolby Digital Plus via HDMI - Document editor (Word, Excel, PowerPoint), PDF viewer - Video/photo editor - Voice memo/command/dial - Predictive text input (Swype) | vs | - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1450 mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11giờ | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 380 giờ | vs | 420giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 135g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116.5 x 61.2 x 12.1 mm | vs | 119 x 63 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia N9 vs iPhone 3GS | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs iPhone 4S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Galaxy S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Nokia X7 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Desire S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Galaxy R | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Curve 9360 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HD7S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Nokia N9 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nokia N9 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X8 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Play |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Milestone |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs HTC Hero |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Nokia N900 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs MILESTONE XT720 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Acer Liquid |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Bold 9700 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Storm2 9520 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs HTC Aria |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs S8000 Jet |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs HTC Legend |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | HTC EVO vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | MILESTONE 2 vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | Motorola Atrix vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | HTC Desire vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | iPhone 3G vs Sony Xperia x10 |
- Thời lượng sử dụng pin nhiều hơn
- ram 1G cao hơn > 384 M xủa x10.
- Tính năng nhiều hơn >> nhiều ứng dụng hơn.
- Sử dụng hệ điều hành tiến tiến hơn.(4.806 ngày trước)