Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn Motorola Atrix (7 ý kiến)

hoccodon6giá rẻ chất lượng cao,chục năm nữa chả lỗi thời(3.858 ngày trước)

dailydaumo1không thích lắm nhưng bộ nhớ khủng(4.581 ngày trước)

chetchamaygóc ra góc . cạnh ra cạnh . đường nét , màu sắc đều tuyệt vời(4.631 ngày trước)

anhduy2110vnkhông thích lắm nhưng bộ nhớ khủng(4.681 ngày trước)

gacon_shopđẹp, bộ nhớ đựng được nhiều hơn,độ phân giải cao(4.882 ngày trước)

nqcuongnqTôi chọn Motorola vì kiểu dáng đẹp hơn và bộ nhớ nhiều hơn(4.910 ngày trước)

kennythanhdùng tốt hơn ,kiểu dáng đẹp hơn rất thanh lịch(4.918 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia x10 (8 ý kiến)

hoalacanh2Mình đã sở hữu 1 em này từ tháng 11 năm ngoái đến h vẫn ngon lắm(3.543 ngày trước)

MINHHUNG6Cấu hình mạnh hơn và nhiều cải tiến(3.882 ngày trước)

luanlovely6có trọng lượng nhẹ hơn. tốc độ máy nhanh hơn(3.968 ngày trước)

chiocoshopthiết kế mạnh mẽ, màn hình rộng, đa phương tiện ngon(4.383 ngày trước)

khanhhoa0612Sony Xperia x10 chạy rất ngon, hình ảnh chụp rất nét, chơi game rất mê, lướt web nhanh, màn hình rộng dùng rất thích(4.600 ngày trước)

hongnhungminimartthiết kế của X10 đẹp hơn, nhìn sang hơn(4.663 ngày trước)

gaubong2424motorola minh sai hay bi dung may khi nhan tin lam, sony xperia x10 sai tot hon nhiu(4.688 ngày trước)

phanhoangthi199de dang su dung .ung dung phong phu truy cap rat nhanh /luot nhe nhang(4.918 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola ATRIX đại diện cho Motorola Atrix | vs | Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black đại diện cho Sony Xperia x10 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Sony Ericsson X series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v1.6 (Donut) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | ULP GeForce | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 1GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 384MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Nhận diện vân tay • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Facebook, Twitter, MySpace integration - Stereo FM radio with RDS - Biometric fingerprint reader - Gorilla Glass display - Touch sensitive controls - MOTOBLUR UI with Live Widgets - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | vs | - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1930mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9giờ | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 250giờ | vs | 420giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 135g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 117.8 x 63.5 x 10.1 mm | vs | 119 x 63 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Motorola Atrix vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Photon 4G | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Motorola DROID X2 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs DROID PRO | ![]() |
Motorola Atrix vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X8 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Play |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Milestone |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs HTC Hero |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Nokia N900 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs MILESTONE XT720 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Acer Liquid |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Bold 9700 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Storm2 9520 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs HTC Aria |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs S8000 Jet |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs HTC Legend |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | HTC EVO vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | MILESTONE 2 vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | HTC Desire vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | Nokia N9 vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia x10 |
![]() | ![]() | iPhone 3G vs Sony Xperia x10 |