Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 750.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia x10 (3 ý kiến)

dailydaumo1độ cảm ứng nhạy hơn và nhanh hơn(3.763 ngày trước)

MINHHUNG6cam ung truy cap web nhanh de su dung van hanh nhanh(3.874 ngày trước)

hoccodon6quá tuyệt khi nghe nhạc choi game, xem video(3.874 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia E (3 ý kiến)

Kemhaminghe nhạc cũng đã hơn.màn hình rộng.dùng thoải mái(3.385 ngày trước)

hoalacanh2Dung lượng bộ nhớ máy cao, thêm cái thẻ nhớ 32G thì lưu dữ liệu thoải mái(3.543 ngày trước)

luanlovely6mỏng và tinh tế hơn, đẹp và sang trọng(3.967 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black đại diện cho Sony Xperia x10 | vs | Sony Xperia E C1505 Black đại diện cho Sony Xperia E | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson X series | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.6 (Donut) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 384MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI | vs | - Touch-sensitive controls
- Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1530 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 420giờ | vs | 530giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 116g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 63 x 13 mm | vs | 113.5 x 61.8 x 11 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia x10 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Milestone | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Hero | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs MILESTONE XT720 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Acer Liquid | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Storm2 9520 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs S8000 Jet | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Desire U |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Xperia L |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Sony Xperia E |