Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia x10 (3 ý kiến)

hoalacanh2Nhiều tính năng và phần mềm hữu dụng(3.542 ngày trước)

luanlovely6Bền bỉ theo thời gian . Tính năng vượt trội pin cực tốt(3.967 ngày trước)

cuongjonstone123Lớp gương bảo vệ màn hình của X10 được kéo dài xuống dưới mặt đáy, bắt cặp với vòng kim loại chạy dọc thân máy và một phần của nắp lưng làm cho thiết kế ở phần này trở nên đẹp hơn.(4.021 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Neo V (4 ý kiến)

tebetikết nối dữ liệu tốc độ cao HSPA+, Bluetooth 4.0 giúp chia sẻ dữ liệu tiện lợi(3.418 ngày trước)

hakute6cái này được cái thiết kế đẹp hơn mặc dù hơi to(3.935 ngày trước)

hoccodon6vì bộ nhớ lưu trữ nhiều, thiết kế đẹp hơn, chụp ảnh thoải mái(3.936 ngày trước)

chiocoshopcả hai đều của cùng một nhà sản xuất, thiết kế cùng ấn tượng(4.293 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black đại diện cho Sony Xperia x10 | vs | Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver đại diện cho Sony Xperia Neo V | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson X series | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.6 (Donut) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 320MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 384MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI | vs | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Digital Compass - SNS integration - HDMI port | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Po 1500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 420giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xám bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 126g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 63 x 13 mm | vs | 116 x 57 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia x10 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Milestone | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Hero | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs MILESTONE XT720 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Acer Liquid | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Storm2 9520 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs S8000 Jet | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Nokia 701 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Nokia C2-05 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Nokia X2-05 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Lumia 800 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Lumia 710 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs HTC One V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs HTC One X |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Acer Liquid Glow |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Desire S vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo V |