Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.500.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc S (4 ý kiến)

MINHHUNG6được tích hợp nhiều chức năng, thời gian của pin dài rất tiện cho người dùng(3.866 ngày trước)

hoccodon6Kiểu dáng đẹp, nhìn bắt mắt hơn(3.953 ngày trước)

hakute6chiec nay dung hay ma,nghe nhac hay.dong Xperia Arc S dung cung thich(3.953 ngày trước)

dacsanchelammình thích kiểu dáng của Sony Xperia Arc S hơn(4.341 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X10 mini pro (2 ý kiến)

chiocoshopthử một lần kiểu bàn phím này xem sao, xem mình có thể bỏ ác cảm với nó không(4.372 ngày trước)

rungvangtaybacthử dùng máy này xem thế nào nhìn cũng lạ(4.394 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black sang trọng, lịch sự đại diện cho Sony Xperia Arc S | vs | Sony Ericsson Xperia X10a mini pro đại diện cho Sony Xperia X10 mini pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony Ericsson X series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.4 GHz | vs | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v1.6 (Donut) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.2inch | vs | 2.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16.7M Màu TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 128MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash • microSDHC | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection, 3D sweep panorama - Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - NeoReader barcode scanner - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer | vs | Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Timescape UI - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 850 • UMTS 2100 • UMTS 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 4giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 360 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 117g | vs | 120g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm | vs | 90 x 52 x 17 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HP Pre 3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs S8000 Jet |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Legend |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Vivaz |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Aino |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Ericsson TXT |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Liquid mini E310 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Defy Mini XT320 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Satio vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Nokia C6 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Nokia N900 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Nokia X6 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Milestone vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | iPhone 3G vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Galaxy Beam vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini pro |