Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia x10 (3 ý kiến)

hoalacanh2Pin rất khủng, dùng thik luôn chơi game lướt web ko lo hết pin(3.542 ngày trước)

hoccodon6cảm ứng nhạy, ứng dụng dể dùng, dễ dàng cài thêm ứng dụng và nhạc(3.858 ngày trước)

chiocoshoprõ ràng là sonu Xperia có nhiều ưu điểm hơn(4.278 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia mini (2 ý kiến)

hakute6Thương hiệu tốt, dùng bền, nhìn năng động, màn hình lớn(3.935 ngày trước)

luanlovely6kiểu dáng đẹp , chất lượng tốt , giá thành cạnh tranh(3.967 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black đại diện cho Sony Xperia x10 | vs | Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Red đại diện cho Sony Xperia mini | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson X series | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.6 (Donut) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 320MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 384MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI | vs | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Geo-tagging, image stabilization, smile and face detection, touch focus - Stereo FM radio with RDS - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - SNS integration - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 420giờ | vs | 320 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đỏ | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 99g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 63 x 13 mm | vs | 88 x 52 x 16 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia x10 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Milestone | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Hero | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs MILESTONE XT720 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Acer Liquid | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Storm2 9520 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs S8000 Jet | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia mini |