Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia x10 (2 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(3.412 ngày trước)

hakute6kiểu dáng trẻ trung,hiện đại & đẹp hơn(3.935 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Ion (3 ý kiến)

hoalacanh2Giá cả mềm nhiều người có thể sắm dc 1 em này về dùng nghe gọi lướt web, chơi game(3.543 ngày trước)

hoccodon6thiết kế sắc sảo hơn. đẳng cấp hơn(3.858 ngày trước)

luanlovely6màn hình dùng lâu ngày vẫn đảm bảo ánh sáng(3.967 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black đại diện cho Sony Xperia x10 | vs | Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T) đại diện cho Sony Xperia Ion | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson X series | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.6 (Donut) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 12Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 384MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI | vs | - Touch-sensitive controls
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Timescape UI - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama, image stabilization - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - ANT+ support - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1900mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | 4giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 420giờ | vs | 350giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 144g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 63 x 13 mm | vs | 133 x 68 x 10.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia x10 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Milestone | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Hero | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs MILESTONE XT720 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Acer Liquid | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Storm2 9520 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs S8000 Jet | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs DROID 4 XT894 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs HTC One V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs HTC One X |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs HTC One S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs HTC One XL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Xperia L |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Sony Xperia Ion |