Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.500.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 24 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc S (17 ý kiến)

MINHHUNG6màn hình cảm ứng hiện đại. thiết kế nhỏ gọn(3.867 ngày trước)

hoccodon6mạnh mẽ, màn hình rộng tha hồ lướt web(3.937 ngày trước)

rungvangtaybachai chú cùng một hãng nhưng mình thích kiểu dáng này hơn(4.395 ngày trước)

dacsanchelamSony Xperia Arc S âm thanh hay, độ bền cao, giải trí rất hiệu quả(4.406 ngày trước)

dosatlatoiacmượt hơn, sắc nét hơn, âm thanh hay hơn(4.423 ngày trước)

nhoc_chip27nói về sony xperia arc s thì âm thanh cực hay, độ bền thì quá tốt, ứng dụng cũng tương đối nhiều, màn hình cảm ứng cũng ok,(4.459 ngày trước)

dailydaumo1Neu de giai tri, nghe nhac nen chon mua anh nay(4.633 ngày trước)

votienkdXperia Arc S nghe nhạc rất hay, có thể tạm đánh giá nghe nhạc hay hơn Ipod Touch (mình cũng đang dùng em nó 2 năm nay).(4.645 ngày trước)

JamesCrestfallArs S vẫn ngon hơn 1 chút, Neo V dành cho chị em dùng thì tốt hơn :D(4.667 ngày trước)

aphtodite_venusthiet ke xperia S dep. hon ma' :))(4.783 ngày trước)

anhbi06Xperia Arc S màu đẹp, phong cách mạnh mẽ và nam tính hơn(4.786 ngày trước)

chimnon69Arc S quá đẹp so với Neo V cấu hình cũng chất hơn nhưng có vẻ hơi cồng kềnh(4.811 ngày trước)

ngocanphysNếu bạn thích giả trí, thích sành điệu, hãy chọn Xperia Arc S(4.835 ngày trước)

caophuc02xperia arc s có màn hình cảm ứng lớn hơn nhiều.(4.837 ngày trước)

chotroiArc S và Neo thì còn phân vân vì camera tương đương và neo còn có camera phụ. chứ NEO V thì so làm gì camera chỉ có 5.0. Nếu mua Neo thì mua NEO thường xách tay đó(4.845 ngày trước)
Mở rộng

saobang978Kieu dang bat mat, va thoi trang hon(4.882 ngày trước)

chub4th0ngkieu dang dieu mau cung cau hinh khung hon nen minh chọn em nay`(4.900 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Neo V (7 ý kiến)

tebetiRAM 1 GB, dung lượng lưu trữ trong 8 GB (hỗ trợ thẻ microSD tới 32 GB(3.419 ngày trước)

hakute6cải tiến, hoạt động tốt hơn các thế hệ trước(3.947 ngày trước)

chiocoshopgiống nhau về mặt thiết kế. nhưng em này nhỏ gọn, thanh mảnh hơn, dễ mang theo người hơn(4.373 ngày trước)

gemngocCấu hình như nhau...nhưng thik Xperia Neo V hơn.....nhỏn gọn....dễ bỏ túi....(4.694 ngày trước)

tuancalvinCấu hình gần như nhau. Nhưng Neo V tiện dụng hơn. Kích cỡ hợp lý để mang theo người. Dễ nhét vào túi quần.(4.800 ngày trước)

hamsterqnphong cách mạnh mẽ và nam tính hơn(4.897 ngày trước)

pkdaocả 2 tương đương nhau, tuy nhiên em này rẻ hơn(4.908 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black sang trọng, lịch sự đại diện cho Sony Xperia Arc S | vs | Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver đại diện cho Sony Xperia Neo V | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.4 GHz | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.2inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 320MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection, 3D sweep panorama - Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - NeoReader barcode scanner - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer | vs | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Digital Compass - SNS integration - HDMI port | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Po 1500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xám bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 117g | vs | 126g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm | vs | 116 x 57 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HP Pre 3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Nokia 701 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Nokia C2-05 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Nokia X2-05 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Lumia 800 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Lumia 710 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs HTC One V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs HTC One X |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Acer Liquid Glow |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Desire S vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo V |