Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Ace Style (1 ý kiến)

hoccodon6sang trọng và quý phái, cấu hình cao(3.892 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 210 (9 ý kiến)

dailydaumo1kiểu dáng nhỏ gọn,thuận tiện hơn(3.409 ngày trước)

nijianhapkhauđẹp hơn sành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng, xử lý dữ liệu nhanh(3.593 ngày trước)

xedienhanoiGiá cạnh tranh, máy đẹp hơn, cấu hình mới nhất(3.597 ngày trước)

xedienxinHệ thống giải trí cực tốt, chơi game hay, nghe nhạc xem phim tốt(3.738 ngày trước)

xedientotnhatCấu hình mạnh - chạy nhanh- ổn định- nhỏ gọn – phù hợp với mọi người(3.738 ngày trước)

phimtoancauCấu hình cao, thiết kế sang trọng, phù hợp với người có thu nhập cao(3.739 ngày trước)

hakute6Cảm ứng được, Pin khá, cấu hình ổn cho tầm tiền này, hợp với túi tiền sinh viên!(3.881 ngày trước)

MINHHUNG6Giá Thành rẻ nhiều người sử dụng,cấu hình cũng cao bền đẹp(3.892 ngày trước)

luanlovely6kiểu dáng đẹp hơn, cấu hình mạnh hơn(3.896 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Ace Style (SM-G310) Cream White đại diện cho Galaxy Ace Style | vs | HTC Desire 210 Dual Sim Black đại diện cho Desire 210 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | Mediatek MT6572 | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • FM radio • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - TouchWiz Essence UI
- MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Document viewer - Image/video editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input (Swype) | vs | - SNS integration
- MP4/H.264/H.263 player - MP3/AAC/WAV/WMA player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 121.2 x 62.7 x 10.7 mm | vs | 125.7 x 65 x 10.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Ace Style vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Lumia 530 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Galaxy Ace Style LTE | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace 3 vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Plus vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Moto G vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Galaxy Ace NXT |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 510 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Samsung Galaxy V |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Lenovo A536 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 320 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Desire 210 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace 3 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Plus vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Desire 210 |