Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 210 (5 ý kiến)

giadungtotMàn hình đẹp hơn, thiết kế thời trang và mang hơi hướng trẻ trung hơn(3.540 ngày trước)

nijianhapkhau, màn hình chống trầy xước mới nhất, nghe nhạc hay hơn giá tốt(3.594 ngày trước)

xedienhanoiChất lượng đẹp hơn, cấu hình mới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn(3.597 ngày trước)

xedienxinMáy đẹp,pin trâu hơn,cấu hình chất, thương hiệu nổi tiếng(3.740 ngày trước)

phimtoancauMàn hình đẹp hơn, thiết kế thời trang và mang hơi hướng trẻ trung hơn(3.741 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 516 (1 ý kiến)

xedientotnhatMàn hình đẹp hơn, thiết kế thời trang và mang hơi hướng trẻ trung hơn(3.740 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 210 Dual Sim Black đại diện cho Desire 210 | vs | HTC Desire 516 Dual Sim Black đại diện cho Desire 516 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Mediatek MT6572 | vs | 1.3 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 302 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • FM radio • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- MP4/H.264/H.263 player - MP3/AAC/WAV/WMA player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1950mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 9giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 220giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 160g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125.7 x 65 x 10.5 mm | vs | 140 x 72 x 9.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 210 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Lumia 530 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 510 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Samsung Galaxy V | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Lenovo A536 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 320 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 826 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace 3 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Plus vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Butterfly 2 |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Desire 612 |
![]() | ![]() | Desire 516 vs HTC Desire 620 Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Galaxy Grand Prime Duos TV |
![]() | ![]() | Desire 516 vs G3 mini |
![]() | ![]() | Desire 516 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Desire 320 |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Desire 526+ Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Desire 626 |
![]() | ![]() | Desire 516 vs HTC J Butterfly 3 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Moto G vs Desire 516 |
![]() | ![]() | LG G2 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 516 |