Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Ace Plus (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Desire 210 (6 ý kiến)

nijianhapkhauđẹp hơn sành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng, xử lý dữ liệu nhanh(3.594 ngày trước)

xedienhanoiMáy đẹp hơn mới nhất nhiều ngưởi yêu thích(3.597 ngày trước)

xedienxinĐơn giản nhưng đầy sức mạnh, trải nghiệm tuyệt vời(3.739 ngày trước)

xedientotnhatPhần cứng bền bỉ cơ cáp khỏe mạnh kiểu giáng đẹp hệ điều hành rễ sử dụng(3.739 ngày trước)

phimtoancauKiểu dáng phong cách, màn hình cảm ứng tiện lợi, vào web nhanh(3.740 ngày trước)

luanlovely6vẫn tốt hơn về mọi mặt, đảm bảo về tốc độ máy,độ tản nhiệt tốt, thiết bị bền(3.816 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Ace Plus đại diện cho Galaxy Ace Plus | vs | HTC Desire 210 Dual Sim Black đại diện cho Desire 210 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Mediatek MT6572 | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.65inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 3GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • FM radio • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- TouchWiz UI - MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Document editor - Image editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial - Predictive text input (Swype) | vs | - SNS integration
- MP4/H.264/H.263 player - MP3/AAC/WAV/WMA player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 115g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 114.5 x 62.5 x 11.2 mm | vs | 125.7 x 65 x 10.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Ace Plus vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Plus vs Galaxy Ace 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Plus vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Plus vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Plus vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Plus vs Lumia 530 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Galaxy Ace Plus | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Galaxy Ace NXT |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 510 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Samsung Galaxy V |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Lenovo A536 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 320 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Desire 210 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace 3 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Desire 210 |