Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy S3 Neo (1 ý kiến)

phimtoancauThiết kế đẹp và mỏng, cấu hình tương đối tốt và bền(3.646 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Ace Style (3 ý kiến)

dailydaumo1màu sắc đẹp,nhiều chức năng nổi trội(3.409 ngày trước)

xedienxinCông nghệ độc đáo, đẹp hơn sành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng, xử lý dữ liệu nhanh(3.651 ngày trước)

hoccodon6Thiết kế đẹp và mỏng, cấu hình tương đối tốt và bền(3.807 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Black đại diện cho Galaxy S3 Neo | vs | Samsung Galaxy Ace Style (SM-G310) Cream White đại diện cho Galaxy Ace Style | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.8inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Bộ nhớ chia sẻ | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - S-Voice natural language commands and dictation
- Smart Stay eye tracking - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - MP4/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - TouchWiz Essence UI
- MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Document viewer - Image/video editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Đang chờ cập nhật | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 132g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 136.6 x 70.8 x 8.6 mm | vs | 121.2 x 62.7 x 10.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy S3 Neo vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Xiaomi Redmi Note | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Galaxy Ace Style LTE | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Galaxy J1 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Galaxy J1 4G | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Moto G vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs ATIV SE |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs L80 Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Galaxy Ace NXT |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Ascend G6 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Galaxy Ace Style LTE |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Galaxy Ace Style |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Galaxy Ace Style |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy Ace Style |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Galaxy Ace Style |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Galaxy Ace Style |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Galaxy Ace Style |
![]() | ![]() | Galaxy Ace 3 vs Galaxy Ace Style |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Plus vs Galaxy Ace Style |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Galaxy Ace Style |
![]() | ![]() | Moto G vs Galaxy Ace Style |