Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Ace Style (6 ý kiến)

nijianhapkhaubàn phím rộng dễ sử dụng, ổ cứng dung lượng lớn(3.587 ngày trước)

xedienhanoitiện ích nghe nhạc mới nhất, đẹp hơn hay hơn(3.590 ngày trước)

xedientotnhatCảm ứng mượt hơn, ứng dụng tiện lợi, dễ sử dụng hơn, chơi game(3.736 ngày trước)

xedienxinMàn hình cảm ứng theo kịp công nghệ, xử lý dữ liệu tốt, kết nối nhanh(3.737 ngày trước)

luanlovely6bàn phím rộng dễ sử dụng, ổ cứng dung lượng lớn(3.896 ngày trước)

hakute6độ bền và tính ổn định ngang ngữa nhau(3.921 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 310 (4 ý kiến)

sanphamhinhhang_02pin khỏe, thiết kế tinh xảo, cảm ưng nhanh nhạy(3.620 ngày trước)

phimtoancauMàn hình cảm ứng theo kịp công nghệ, xử lý dữ liệu tốt, kết nối nhanh(3.737 ngày trước)

MINHHUNG6tot re nhieu nguoi su dung. nhu cau su dung tien loi.(3.892 ngày trước)

hoccodon6Máy mỏng, nhẹ hơn và giá mềm hơn. và cảm ứng tốt hơn(3.892 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Ace Style (SM-G310) Cream White đại diện cho Galaxy Ace Style | vs | HTC Desire 310 Black đại diện cho Desire 310 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | MTK6582M (1.3GHz) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-400MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - TouchWiz Essence UI
- MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Document viewer - Image/video editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input (Swype) | vs | - HTC Sense UI
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 121.2 x 62.7 x 10.7 mm | vs | 131.4 x 68.3 x 11.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Ace Style vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Lumia 530 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Galaxy Ace Style LTE | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace 3 vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Plus vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Moto G vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 510 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire L |
![]() | ![]() | Desire 310 vs LG F60 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 320 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Desire 310 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Moto G vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | lg L70 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | lg L90 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Xperia M2 vs Desire 310 |