Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn ATIV SE (1 ý kiến)

hoccodon6nhìn kiểu dáng đẹp hơn , gọn hơn và chất lương cũng tốt nữa(3.893 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 210 (5 ý kiến)

giadungtotPhù hợp nhu cầu của người dùng ,kiểu dáng mới nhất(3.436 ngày trước)

nijianhapkhauwifi vào mạng nhanh chóng, đáp ứng khá tốt hơn(3.695 ngày trước)

xedienhanoiCấu hình mạnh hơn , xem phim nhanh(3.707 ngày trước)

luanlovely6thiet ke mau ma dep, chat luong hinh anh ok(3.844 ngày trước)

hakute6Cam ung tot, giao dien dep, cau hinh manh(3.882 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung ATIV SE đại diện cho ATIV SE | vs | HTC Desire 210 Dual Sim Black đại diện cho Desire 210 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon 800 (2.3 GHz Quad-core) | vs | Mediatek MT6572 | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • FM radio • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- MP4/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WMA/eAAC+ player - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- MP4/H.264/H.263 player - MP3/AAC/WAV/WMA player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Đang chờ cập nhật | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 125.7 x 65 x 10.5 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
ATIV SE vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Galaxy Ace NXT |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 510 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Samsung Galaxy V |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Lenovo A536 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 320 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace 3 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Plus vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Desire 210 |