Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 210 (6 ý kiến)

dailydaumo1nàu sắc đẹp,chụp ảnh rõ nét hơn(3.409 ngày trước)

nijianhapkhauHệ thống giải trí cực tốt, chơi game hay, nghe nhạc xem phim tốt(3.590 ngày trước)

xedienhanoitiện ích nghe nhạc mới nhất, đẹp hơn hay hơn các sản phẩm khác(3.594 ngày trước)

xedientotnhatMáy đẹp,pin trâu hơn,cấu hình chất, thương hiệu nổi tiếng(3.739 ngày trước)

phimtoancauHệ thống giải trí cực tốt, chơi game hay, nghe nhạc xem phim tốt(3.740 ngày trước)

banhanghc342ram mạnh mẽ hơn, giao diện đẹp hơn(3.763 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy V (1 ý kiến)

xedienxinCấu hình cao, thiết kế sang trọng, phù hợp với người có thu nhập cao(3.739 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 210 Dual Sim Black đại diện cho Desire 210 | vs | Samsung Galaxy V (G313) đại diện cho Samsung Galaxy V | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Mediatek MT6572 | vs | 1.2 Ghz | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • FM radio • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- MP4/H.264/H.263 player - MP3/AAC/WAV/WMA player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125.7 x 65 x 10.5 mm | vs | 121.2 x 62.7 x 10.65 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 210 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Lumia 530 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 510 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Lenovo A536 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 320 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 826 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace 3 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Plus vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Desire 210 | ![]() | ![]() |