Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Nexus 4 (10 ý kiến)

giadungtotthiết kế sang trọng trang nhã , lịch sự , bắt hơn hơn nhìu(3.410 ngày trước)

nijianhapkhauPin khỏe, dong máy phổ thông, nghe gọi tốt giá rẻ, nhiều người sử dụng(3.701 ngày trước)

xedienhanoicấu hình mạnh mẽ, nổi bật trong phân khúc(3.708 ngày trước)

hakute6Giá thì rẻ hơn các hãng danh tiếng(3.846 ngày trước)

tramlikegiá thành hợp li, cấu hình cao hơn(3.846 ngày trước)

hoccodon6Dễ sử dụng ,bàn phím số,có wifi,gps(4.111 ngày trước)

hoacodonĐẹp, gọn, rẻ, nghe nhạc thích lắm(4.165 ngày trước)

machinevietnamnhư một chiếc máy tính mini ,mình rất thích(4.169 ngày trước)

dailydaumo1mẫu mã tuyệt dẹp, màn hình cảm ứng lớn, máy mạnh bền, pin tốt(4.186 ngày trước)

saint123_v1gg nexux nhé ae.thiết kế khác lạ,chạy rất nhanh(4.366 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Ativ Odyssey I930 (1 ý kiến)

luanlovely6thiết kế sang trọng trang nhã , lịch sự , bắt hơn hơn nhìu(3.848 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB Black đại diện cho Nexus 4 | vs | Samsung Ativ Odyssey I930 (Samsung SCH-I930) đại diện cho Ativ Odyssey I930 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • VoIP • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Mini-SIM
- Touch focus, geo-tagging, face detection - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Document viewer/editor - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WMA/eAAC+ player - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2100mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 15giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 390 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 139g | vs | 125g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 133.9 x 68.7 x 9.1 mm | vs | 122.4 x 63.8 x 10.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nexus 4 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Desire U | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs HTC One | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TL vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia T vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Desire U |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Ativ Odyssey I930 |